| TOP 11 VÒNG LOẠI MINICUP _ BẢNG S1_ KHỐI 1,2 |
| TOP | TÊN HỌC SINH | TÊN LỚP | ĐỘI THI | ĐIỂM THI | THỜI GIAN | XẾP HẠNG | |
| 1 | Bùi Tiến Đạt | 1A2 | 03 | 120 | 2,24 | Nhất | |
| Lưu Hoàng Nam | 1A2 | |
| Nguyễn Nhã Đan | 1A2 | |
| 2 | Tạ Đỗ Minh Dương | 2A1 | 14 | 120 | 3,2 | Nhì | |
| Trần Thùy Dương | 2A1 | |
| Tô Minh Đức | 2A1 | |
| 3 | Zhang Youcun | 2A2 | 15 | 118 | 3,2 | Nhì | |
| Trương Thanh Vũ | 2A2 | |
| Nguyễn Ngọc Tố Uyên | 2A2 | |
| 4 | Phan Đức Việt | 1A2 | 04 | 110 | 3,2 | Ba | |
| Trương minh đức | 1A2 | |
| Phạm Khánh Linh | 1A2 | |
| 5 | Nguyễn Huyền Như | 2A3 | 18 | 108 | 3,1 | Ba | |
| Vũ Cát Gia Hân | 2A3 | |
| Phạm Duy Khánh | 2A3 | |
| 6 | Tô Minh Tâm | 2A4 | 19 | 108 | 3,8 | Ba | |
| Trịnh Thành Nam | 2A4 | |
| Vũ Bảo Ngọc | 2A4 | |
| 7 | Trương Hoàng Huy | 2A6 | 23 | 100 | 3,2 | Ba | |
| Đỗ Ngọc Gia Hân | 2A6 | |
| Nguyễn An Nhiên | 2A6 | |
| 8 | Phạm Quang Danh | 1A3 | 06 | 100 | 3,2 | Triển vọng | |
| Lê Vũ Minh Khang | 1A3 | |
| Nguyễn Linh Đan | 1A3 | |
| 9 | Phạm Dương Tú Anh | 2A6 | 24 | 100 | 3,2 | Triển vọng | |
| Vũ Hạ Vy | 2A6 | |
| Nguyễn Hải Phong | 2A6 | |
| 10 | Phạm phương bảo anh | 1A5 | 10 | 90 | 3,2 | Triển vọng | |
| Đỗ Phương Vy | 1A5 | |
| Trần Bảo Anh | 1A5 | |
| 11 | Vũ Khánh Nhi | 2A4 | 20 | 90 | 2,48 | Triển vọng | |
| Đính Tuấn Đức | 2A4 | |
| Trần Hồng Mai | 2A4 | |
TOP 20 VÒNG LOẠI MINICUP _ BẢNG S2_ KHỐI 3, 4, 5
| TOP | TÊN HỌC SINH | TÊN LỚP | ĐỘI THI | ĐIỂM THI | THỜI GIAN | XẾP HẠNG |
| 1 | Lưu Thành Đạt | 5A3 | 57 | 230 | 3,14 | Nhất |
| Trần Đức An | 5A3 |
| Nguyễn Thanh Thủy | 5A3 |
| 2 | Nguyễn Thanh Trúc | 4A3 | 43 | 220 | 3,29 | Nhì |
| Nguyễn Đức Anh | 4A3 |
| Lưu Quỳnh Anh | 4A3 |
| 3 | Tô Minh Đức | 5A5 | 61 | 200 | 3 | Nhì |
| Nguyễn Duy Khoa | 5A5 |
| Nguyễn Tuấn Kiệt | 5A5 |
| 4 | Lưu Ngọc Diệp | 4A3 | 44 | 200 | 3,57 | Ba |
| Lê Nguyễn Việt Anh | 4A3 |
| Chu Ngọc Mai | 4A3 |
| 5 | Hà Nguyễn Bảo Anh | 4A6 | 49 | 190 | 3,19 | Ba |
| Nguyễn Hoàng Minh | 4A6 |
| Mai Thu Minh | 4A6 |
| 6 | Phạm Nguyễn Ngọc Anh | 3A2 | 30 | 190 | 5 | Ba |
| Phạm Dy Thái | 3A2 |
| Lê Thị Kim Ngân | 3A2 |
| 7 | Đỗ Thanh Tùng | 3A2 | 29 | 190 | 5 | Triển vọng |
| Phạm Hoàng Bảo Nguyên | 3A2 |
| Lê Thảo Nguyên | 3A2 |
| 8 | Đoàn Gia Khang | 4A2 | 42 | 180 | 3 | Triển vọng |
| Vũ Hải Phong | 4A2 |
| Hoàng Trọng Sang | 4A2 |
| 9 | Trần Văn Thịnh | 5A5 | 62 | 180 | 3,28 | Triển vọng |
| Nguyễn Trung Thành | 5A5 |
| Đào Diệu Anh | 5A5 |
| 10 | Ngô Đức Bảo | 4A5 | 48 | 180 | 3,35 | Triển vọng |
| Trương Duy Khánh | 4A5 |
| Nam Khánh | 4A5 |
| 11 | Vũ Thảo Nguyên | 5A3 | 58 | 180 | 3,5 | |
| Phạm Nguyễn Ngọc Hân | 5A3 |
| Nguyễn Đức Quang | 5A3 |
| 12 | Nguyễn Minh Ngọc | 5A6 | 63 | 180 | 4,19 | |
| Phạm Ngọc Diệp | 5A6 |
| Nguyễn Ngọc Huyền | 5A6 |
| 13 | Phạm Đặng Minh Khang | 4A1 | 40 | 180 | 4,25 | |
| Trần Minh Anh | 4A1 |
| Đinh An Nguyên | 4A1 |
| 14 | Nguyễn Hải Yến | 3A4 | 33 | 180 | 5 | |
| Nguyễn Bá Quyền | 3A4 |
| Nguyễn Gia Bảo | 3A4 |
| 15 | Phạm Vĩnh Khang | 4A1 | 39 | 170 | 2,29 | |
| Phạm Tuấn Khôi | 4A1 |
| Lê Đỗ Thảo Nhi | 4A1 |
| 16 | Phan Thị Thảo Nguyên | 5A4 | 60 | 170 | 3,27 | |
| Nguyễn Phúc Trường | 5A4 |
| Phạm Nhật Minh | 5A4 |
| 17 | Đào Trung Hiếu | 5A1 | 53 | 170 | 3,42 | |
| Trương Kim Khánh | 5A1 |
| Bùi Thái Tuấn | 5A1 |
| 18 | Nguyễn Thành Đạt | 4A6 | 50 | 170 | 3,45 | |
| Dương Đức Bảo | 4A6 |
| Nguyễn Minh Dũng | 4A6 |
| 19 | Phạm Minh Đức | 3A3 | 32 | 170 | 4,4 | |
| Lưu Quốc Dân | 3A3 |
| Nguyễn Hữu Hoàng Hiếu | 3A3 |
| 20 | Nguyễn Trung Kiên | 3A6 | 38 | 170 | 4,54 | |
| Đào Quang Bách | 3A6 |
| Nguyễn Phạm Minh Hưng | 3A6 |